cá vẹt

cá vẹt

Một con cá vẹt màu xanh và vàng đang bơi gần rạn san hô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài biển nhiệt đới: " vẹt" chỉ một loài thuộc họ Scaridae, màu sắc sặc sỡ, miệng giống mỏ vẹt, dùng để cạo rạn san hô lấy thức ăn.
    • Tên gọi dân gian: " vẹt" thường được ngư dân gọi để chỉ loài này hình dạng miệng giống mỏ của con vẹt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • vẹt loài đẹp, thường sốngrạn san hô. ( vẹt màu sắc rực rỡ sinh sống gần các rạn san hô.)
    • Ngư dân bắt được một con vẹt lớn ngoài khơi. (Ngư dân thu hoạch được một con vẹt kích thước đáng kểvùng biển xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "họ vẹt" (Scaridae): nhóm đặc điểm chung miệng giống mỏ vẹt, chuyên ăn tảo san hô.
    • Họ vẹt đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rạn san hô. (Họ vẹt giúp duy trì sự cân bằng của rạn san hô bằng cách loại bỏ tảo.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): động vật sống dưới nước, vây mang.

    • nguồn thực phẩm chính của nhiều cộng đồng ven biển. ( cung cấp dinh dưỡng cho con người.)
  • Vẹt (danh từ): loài chim mỏ cong, biết nói tiếng người.

    • Vẹt loài chim thông minh, thường được nuôi làm cảnh. (Vẹt khả năng bắt chước âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • mỏ vẹt: tên gọi khác của vẹt, nhấn mạnh hình dạng miệng giống mỏ vẹt.
    • mỏ vẹt thường sốngvùng biển nhiệt đới. (Loài này phân bố chủ yếuvùng nước ấm.)
Thành ngữ liên quan
  • vẹt ăn san hô: chỉ hành vi của vẹt khi cạo san hô lấy thức ăn.
    • vẹt ăn san hô giúp làm sạch rạn, nhưng cũng có thể gây hại nếu mất cân bằng. (Hoạt động kiếm ăn của vẹt vừa lợi vừa hại cho san hô.)